gamma ray

gamma ray

A scientist uses a detector to measure gamma rays from a radioactive sample.

Định nghĩa

Danh từ: Tia gamma - Bức xạ điện từ phát ra trong quá trình phân phóng xạ, bước sóng cực ngắn (thường dưới 0,01 nanomet) năng lượng rất cao. - một dạng bức xạ ion hóa mạnh, khả năng xuyên thấu cao qua vật chất, được sử dụng trong y học (xạ trị), công nghiệp (kiểm tra không phá hủy), thiên văn học (nghiên cứu vũ trụ).

dụ sử dụng
  • (Tia gamma được phát ra bởi các nguyên tố phóng xạ như coban-60.)
  • (Bác sĩ sử dụng tia gamma để tiêu diệt tế bào ung thư trong xạ trị.)
  • (Các chớp tia gamma những vụ nổ mạnh nhất trong vũ trụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gamma-ray astronomy": Ngành thiên văn học nghiên cứu các nguồn phát tia gamma từ vũ trụ.

    • Gamma-ray astronomy helps scientists study black holes and supernovae. (Thiên văn học tia gamma giúp các nhà khoa học nghiên cứu hố đen siêu tân tinh.)
  • "Gamma-ray spectrometer": Máy quang phổ tia gamma, thiết bị đo năng lượng cường độ tia gamma.

    • The rover's gamma-ray spectrometer analyzed the composition of Martian soil. (Máy quang phổ tia gamma của xe tự hành đã phân tích thành phần đất trên Sao Hỏa.)
Biến thể từ gần giống
  • Gamma (danh từ): Chữ cái thứ ba trong bảng chữ cái Hy Lạp (Γ, γ), dùng làm ký hiệu trong nhiều lĩnh vực.
  • Gamma radiation (danh từ): Bức xạ gamma, đồng nghĩa chính xác với "gamma ray".
  • Gamma decay (danh từ): Phân gamma, quá trình hạt nhân phát ra tia gamma.
Từ đồng nghĩa
  • Bức xạ gamma: Cách gọi tương đương, nhấn mạnh bản chất sóng điện từ.
  • Tia phóng xạ: Thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả alpha beta, nhưng thường dùng để chỉ tia gamma trong ngữ cảnh phóng xạ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "gamma ray" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "gamma ray".